Giới từ tiếng Anh = Prepositions /
Phần một các giới từ ; phần hai các cách kết hợp.
محفوظ في:
| مؤلفون آخرون: | |
|---|---|
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | English Vietnamese |
| منشور في: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2001.
|
| سلاسل: | Collins Cobuild English guides.
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01283cam a22003611a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000035674 | ||
| 003 | 11961 | ||
| 005 | 20221027153134.0 | ||
| 008 | 160318s2001 vm 000 eng | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 1 | |a eng |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 425 |b Gi-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Giới từ tiếng Anh = |b Prepositions / |c Dịch và chú giải: Nguyễn Thành Yến. |
| 246 | 3 | 1 | |a Prepositions. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2001. | ||
| 300 | |a 386 p. ; |c 20.5 cm. | ||
| 440 | 0 | |a Collins Cobuild English guides. | |
| 520 | 3 | |a Phần một các giới từ ; phần hai các cách kết hợp. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Giới từ. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Ngữ pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a English language |x Grammar (Prepositions) |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thành Yến, |e dịch và chú giải. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425 Gi-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 425 Gi-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||