|
|
|
|
| LEADER |
01160nam a22003251a 4500 |
| 001 |
000036118 |
| 003 |
12411 |
| 005 |
20160328000000.0 |
| 008 |
160328s2001 000 chi |
| 041 |
|
|
|a chi
|
| 082 |
|
|
|a 495.1029
|b TI-Ê
|2 Tiếng Trung thương mại 2
|
| 100 |
|
|
|a 阮红清
|
| 245 |
|
|
|a Tiếng Trung thương mại I/ 商务汉语讲义2
|c 阮红清
|n Tiếng Trung thương mại 2
|
| 260 |
|
|
|c 2001
|
| 300 |
|
|
|a 179tr . : mh ; 30cm
|
| 650 |
|
|
|a Tiếng Trung thương mại 2, 商务汉语讲义2, Tiếng Trung thương mại, 阮红清, 4152763
|
| 852 |
|
|
|b Chuyên đề
|c Giáo trình
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.1029 TI-Ê
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.1029 TI-Ê
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|