|
|
|
|
| LEADER |
01408nam a22003491a 4500 |
| 001 |
000036325 |
| 003 |
12620 |
| 005 |
20241119153339.0 |
| 008 |
160331s2005 vm 000 vie |
| 040 |
|
|
|a LNN
|
| 041 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
|
|
|a 495.92401
|b NG-G
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn Thiện Giáp
|b chu bien
|
| 245 |
|
0 |
|a Dẫn luận ngôn ngữ học /
|c Nguyễn Thiện Giáp
|n Kệ 7
|a Đoàn Thiện Thuật :
|b Nguyễn Minh Thuyết.
|
| 260 |
|
|
|a -H :
|b Giáo dục,
|c 2005.
|
| 300 |
|
|
|a 322tr; :
|b 20cm.
|
| 500 |
|
|
|a Dan luan ngon ngư học.
|
| 520 |
|
|
|b Ban chat va chuc năng ngon ngu
|x Nguon goc va su phat trien ngon ngu
|y Tư vưng ,ngư am,ngu phap,chu viet
|z Cac ngon ngu the gioi
|
| 650 |
|
|
|a Ngon ngữ hoc
|x Dan luan ngon ngữ
|y Ngon ngư hoc tieng viet
|z Giao trinh TV
|
| 653 |
|
|
|a Dẫn luận ngôn ngữ học, Nguyễn Thiện Giáp,2005
|
| 700 |
|
|
|a Bien tap:
|b Nguyen Thuy Anh
|
| 802 |
|
|
|a Ngôn ngữ tiếng Việt
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| 902 |
|
|
|a Giáo trình TV
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.92401 NG-G
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 495.92401 NG-G
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 211
|g 0
|h N
|i 8
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|