Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt /
Đặc điểm của ngữ nghĩa từ Hán Việt. Danh sách các âm tiết Hán Việt có sức sản xuất cao. Mẹo chữa lỗi chính tả: mẹo về dấu, âm đầu, âm cuối và nguyên âm chính v.v...
Guardado en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Formato: | Libro |
| Lenguaje: | Vietnamese |
| Publicado: |
H. :
Thanh niên,
2009.
|
| Materias: | |
| Etiquetas: |
Agregar Etiqueta
Sin Etiquetas, Sea el primero en etiquetar este registro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01243nam a22003371a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000037064 | ||
| 003 | 13359 | ||
| 005 | 20211015131402.0 | ||
| 008 | 160412s2009 000 | ||
| 020 | |c 54000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 495.9227 |b PH-N | ||
| 100 | 1 | |a Phan Ngọc | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mẹo giải nghĩa từ Hán Việt / |c Phan Ngọc. |
| 260 | |a H. : |b Thanh niên, |c 2009. | ||
| 300 | |a 357tr ; |c 20cm. | ||
| 520 | |a Đặc điểm của ngữ nghĩa từ Hán Việt. Danh sách các âm tiết Hán Việt có sức sản xuất cao. Mẹo chữa lỗi chính tả: mẹo về dấu, âm đầu, âm cuối và nguyên âm chính v.v... | ||
| 653 | |a Từ Hán Việt | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 653 | |a Từ ngữ | ||
| 653 | |a Chính tả | ||
| 653 | |a Ngữ nghĩa học | ||
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.9227 PH-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j TN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Chinese |d 495.9227 PH-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j TN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||