忙しい人々のための日本語 = Tiếng Nhật cho người bận rộn (Có băng cassette) /
Kaydedildi:
| Yazar: | |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese Japanese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
1999.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| Diğer Bilgileri: | Có băng cassette. |
|---|---|
| Fiziksel Özellikler: | 478 tr. ; 19 cm. |