忙しい人々のための日本語 = Tiếng Nhật cho người bận rộn (Có băng cassette) /
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese Japanese |
| 出版: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
1999.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01288nam a22003491a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000038628 | ||
| 003 | 14923 | ||
| 005 | 20210406170633.0 | ||
| 008 | 160412s1999 000 | ||
| 020 | |c 34000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a vie |a jpn | |
| 082 | 1 | 4 | |a 495.682 |b TR-T |
| 100 | 1 | |a Trần Việt Thanh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 忙しい人々のための日本語 = |b Tiếng Nhật cho người bận rộn (Có băng cassette) / |c Trần Việt Thanh. |
| 246 | 3 | 1 | |a Tiếng Nhật cho người bận rộn. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 1999. | ||
| 300 | |a 478 tr. ; |c 19 cm. | ||
| 500 | |a Có băng cassette. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Japanese language. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhật ngữ |x Đàm thoại |x Người bận rộn. |
| 650 | 0 | 4 | |a Japanese language |x Study and teaching. |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.682 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c Japanese-Korean-Thailander |d 495.682 TR-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j HN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||