Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại /

Từ nối; Tính từ; Trạng từ; Đại từ; Số, thời gian, ngày tháng, cách đếm; Tiểu từ; Liên từ; Động từ; Mệnh đề điều kiện; Bổ nghĩa của danh từ; Động từ khiếm khuyết; Cách diễn đạt hữu dụng.

Сохранить в:
Библиографические подробности
Главный автор: Keiko, Uesawa Chevray.
Другие авторы: Tomiko Luwahira.
Формат:
Язык:Vietnamese
Опубликовано: Văn hóa - Thông tin, 2007.
Предметы:
Метки: Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01358nam a22003251a 4500
001 000038792
003 15087
005 20210405085421.0
008 160412s2007 000
020 |c 32000 
040 |a lnn  |c lnn  |d lnn 
041 0 |a vie  |a jap 
082 1 4 |a 495.65  |b KE-C 
100 1 |a Keiko, Uesawa Chevray. 
245 1 0 |a Ngữ pháp tiếng Nhật hiện đại /  |c Keiko Uesawa Chevray, Tomiko Luwahira. 
260 |b Văn hóa - Thông tin,  |c 2007. 
300 |a 279 tr. ;  |c 20 cm. 
520 3 |a Từ nối; Tính từ; Trạng từ; Đại từ; Số, thời gian, ngày tháng, cách đếm; Tiểu từ; Liên từ; Động từ; Mệnh đề điều kiện; Bổ nghĩa của danh từ; Động từ khiếm khuyết; Cách diễn đạt hữu dụng. 
630 0 4 |a Tiếng Nhật. 
650 0 4 |a Tiếng Nhật  |x Ngữ pháp. 
700 1 |a Tomiko Luwahira. 
OWN |a LNN 
902 |a TKA 
AVA |a UDN50  |b LNN  |c Japanese-Korean-Thailander  |d 495.65 KE-C  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 3  |g 0  |h N  |i 0  |j HN 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b LNN  |c Japanese-Korean-Thailander  |d 495.65 KE-C  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 3  |g 0  |h N  |i 0  |j HN 
TYP |a Monograph 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng