Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Argitaratua: |
2009
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00452nam a22001811a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000039399 | ||
| 003 | 15694 | ||
| 005 | 20160412021957.0 | ||
| 008 | 160412s2009 000 | ||
| 082 | |a 4V(TK)1450 | ||
| 245 | |a Từ vựng ngữ nghĩa tiếng Việt |c Đỗ Hữu Châu | ||
| 260 | |c 2009 | ||
| OWN | |a LNN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||