Ngữ pháp tiếng Pháp : Trình độ sơ cấp (A) /
Từ dùng để xác định (danh từ); Đại từ; Động từ.
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | |
| Format: | Livre |
| Langue: | French Vietnamese |
| Publié: |
Tp.HCM :
Nxb Tp.HCM,
2000.
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01231nam a2200349 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041510 | ||
| 003 | 18453 | ||
| 005 | 20200113075943.0 | ||
| 008 | 171030s2000 | ||
| 040 | |a lnn |c lnn |d lnn | ||
| 041 | 0 | |a fre |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 445 |b TR-N |
| 100 | 1 | |a Trần Chánh Nguyên. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ngữ pháp tiếng Pháp : |b Trình độ sơ cấp (A) / |c Trần Chánh Nguyên, Nguyễn Kim Khánh. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Tp.HCM, |c 2000. | ||
| 300 | |a 120 p. : |b ill. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Từ dùng để xác định (danh từ); Đại từ; Động từ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ pháp Pháp ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ pháp tiếng Pháp. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngữ pháp. |
| 650 | 0 | 4 | |a Pháp ngữ |x Ngữ pháp. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Kim Khánh. | |
| OWN | |a LNN | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c French |d 445 TR-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 1 |j PN |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c French |d 445 TR-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 1 |j PN |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||