|
|
|
|
| LEADER |
01221nam a2200349 a 4500 |
| 001 |
000041568 |
| 003 |
18575 |
| 005 |
20241119154532.0 |
| 008 |
171030s2003 |
| 020 |
|
|
|c 23000
|
| 040 |
|
|
|a LNN
|
| 042 |
|
|
|a vie
|
| 082 |
0 |
|
|a 410
|b ĐÔ-C
|
| 100 |
1 |
|
|a Đỗ Hữu Châu, GS.TS
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại cương ngôn ngữ học T.2 -Ngu dung hoc /
|c Đỗ Hữu Châu.
|n Tap 2 -Kệ 8
|
| 260 |
|
|
|a -H :
|b Giáo dục,
|c 2003.
|
| 300 |
|
|
|a 20,5cm :
|b 428tr;.
|
| 520 |
|
|
|b Khai quat ve ngu dụng học
|c hanh vi ngon ngư,ngon ngu hoc tương tac
|d y nghia ham an va y nghia tương minh
|
| 650 |
|
|
|a Ngon ngu hoc
|
| 653 |
|
|
|a Đại cương ngôn ngữ học T.2 -Ngu dung hoc,2003
|
| 700 |
|
|
|a Bien tap:
|b Vu Thuy Anh
|
| 802 |
|
|
|a Giao trinh
|b Ngon ngư tieng viet
|
| OWN |
|
|
|a LNN
|
| 902 |
|
|
|a GTTV
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 410 ĐÔ-C
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 410 ĐÔ-C
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 96
|g 0
|h N
|i 0
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|