Tiếng Anh trong xây dựng và kiến trúc = English for building and architecture /
Cuốn sách gồm 20 bài học được biên soạn bằng tiếng Anh, theo các chuyên đề khác nhau trong ngành Xây dựng và Kiến trúc. Cơ sở ngữ pháp tiếng Anh khoa học cung cấp cho người đọc những kiến thức quan trọng nhằm giúp họ khả năng đọc hiểu được các sách khoa học bằng tiếng Anh và khả năng viết được các v...
Đã lưu trong:
| Údair Eile: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Tp. HCM :
Thanh niên,
2004.
|
| Sraith: | Cẩm nang sử dụng cụm từ tiếng Anh thông dụng.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02029nam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000041702 | ||
| 003 | 22557 | ||
| 005 | 20201104154119.0 | ||
| 008 | 171030s2004 | ||
| 020 | |c 42000 | ||
| 040 | |a Lnn |c Lnn |d Lnn | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b Ti-A |
| 245 | 0 | 0 | |a Tiếng Anh trong xây dựng và kiến trúc = |b English for building and architecture / |c Võ Như Cầu biên soạn. |
| 246 | 0 | 1 | |a English for building and architecture. |
| 260 | |a Tp. HCM : |b Thanh niên, |c 2004. | ||
| 300 | |a 415 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 440 | 0 | |a Cẩm nang sử dụng cụm từ tiếng Anh thông dụng. | |
| 520 | 3 | |a Cuốn sách gồm 20 bài học được biên soạn bằng tiếng Anh, theo các chuyên đề khác nhau trong ngành Xây dựng và Kiến trúc. Cơ sở ngữ pháp tiếng Anh khoa học cung cấp cho người đọc những kiến thức quan trọng nhằm giúp họ khả năng đọc hiểu được các sách khoa học bằng tiếng Anh và khả năng viết được các văn bản hoặc báo cáo khoa học bằng tiếng Anh. Nhiều bài tập kèm đáp án tạo điều kiện thuận lợi cho những người tự học tiếng Anh khoa học. Khoảng 7.000 thuật ngữ thông dụng được trình bày ở cuối sách, phản ánh những thành tựu mới nhất trong Xây dựng và Kiến trúc. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kiến trúc phong cảnh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Kiến trúc và xây dựng. |
| 700 | 1 | |a Võ Như Cầu, |c GS., |e biên soạn. | |
| OWN | |a LNN | ||
| 902 | |a TKA | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 Ti-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |c English |d 428 Ti-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |j AN | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||