Kinh doanh quốc tế môi trường và hoạt động = International business environments and operations /
Khái quát kinh doanh Quốc tế, luật pháp chính trị và kinh tế đối với việc kinh doanh, doanh nghiệp đương đầu với môi trường văn hoá và con người, hoạt động thương mại, đầu tư trực tiếp ở nước ngoài, ngoại hối...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | , , , |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese English |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Thống kê,
1995.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01617cam a2200433 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042148 | ||
| 003 | 21 | ||
| 005 | 20041027095137.0 | ||
| 008 | 010217b1995 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 88000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 337.1 |b DA-J |
| 100 | 1 | |a Daniesl, John D. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kinh doanh quốc tế môi trường và hoạt động = |b International business environments and operations / |c John D. Daniesl, Lee H. Radebaugh ; Trương Công Minh, Trần Tuấn Nhạc, Trần Thị Tường Như dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a International business environments and operations. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1995. | ||
| 300 | |a 565 tr. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Khái quát kinh doanh Quốc tế, luật pháp chính trị và kinh tế đối với việc kinh doanh, doanh nghiệp đương đầu với môi trường văn hoá và con người, hoạt động thương mại, đầu tư trực tiếp ở nước ngoài, ngoại hối... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Quản trị kinh doanh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh doanh. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh doanh quốc tế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế quốc tế. |
| 700 | 1 | |a Radebaugh, Lee H. | |
| 700 | 1 | |a Trần Tuấn Nhạc, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Trương Công Minh, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Trần Thị Tường Như, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||