Kiểm toán = Auditing /
Quyển sách thích hợp cho các khoá học căn bản chuyên ngành, cho các công ty PCA, các kiểm toán viên nội bộ và kiểm toán viên nhà nước.
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Άλλοι συγγραφείς: | , , |
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Hà Nội :
Thống kê,
2000.
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01175cam a2200385 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042171 | ||
| 003 | 44 | ||
| 005 | 20041001091615.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 100000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 657.45 |b AR-A |
| 100 | 1 | |a Arens, Alin A. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kiểm toán = |b Auditing / |c Alin A. Arens, James K. Loebbecke ; Đặng Kim Cương, Phạm Văn Dược dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a Auditing. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2000. | ||
| 300 | |a 572 tr. ; |c 28 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Quyển sách thích hợp cho các khoá học căn bản chuyên ngành, cho các công ty PCA, các kiểm toán viên nội bộ và kiểm toán viên nhà nước. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kiểm toán. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kiểm toán. |
| 700 | 1 | |a Loebbecke, James K. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Kim Cương, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Dược, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||