Các văn bản hướng dẫn thi hành : luật ngân sách Nhà nước, luật Ngân hàng Nhà nước, luật các tổ chức tín dụng.
Các văn bản pháp luật về ngân sách, ngân hàng và các tổ chức tín dụng.
保存先:
| フォーマット: | 図書 |
|---|---|
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Thống kê,
1999.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01088cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042318 | ||
| 003 | 192 | ||
| 005 | 20041028163733.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 160000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 343.03 |b Vă-B |
| 245 | 0 | 4 | |a Các văn bản hướng dẫn thi hành : |b luật ngân sách Nhà nước, luật Ngân hàng Nhà nước, luật các tổ chức tín dụng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1999. | ||
| 300 | |a 1324 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các văn bản pháp luật về ngân sách, ngân hàng và các tổ chức tín dụng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tài chính. |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Ngân hàng |x Luật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Luật ngân sách. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tín dụng |x Luật. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||