Tiếng Anh kinh tế thương mại tổng hợp /
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Tp.HCM :
Nxb Trẻ,
2000.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00879cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042326 | ||
| 003 | 200 | ||
| 005 | 20041028164516.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 35000 | ||
| 022 | |a T3 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 428 |b NG-K |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Trùng Khánh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tiếng Anh kinh tế thương mại tổng hợp / |c Nguyễn Trùng Khánh. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Nxb Trẻ, |c 2000. | ||
| 300 | |a 358 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Anh ngữ. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế thương mại. |
| 650 | 0 | 4 | |a Anh ngữ |x Kinh tế. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||