Các văn bản hướng dẫn thực hiện đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn.
Những quy định chung; Đầu tư xây dựng công trình thuỷ lợi; Đầu tư xây dựng công trình giao thông; Đầu tư xây dựng công trình công cộng và vệ sinh môi trường.
Đã lưu trong:
| Formáid: | Leabhar |
|---|---|
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01156cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042366 | ||
| 003 | 240 | ||
| 005 | 20041029085756.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 32000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.026597 |b Vă-B |
| 245 | 0 | 4 | |a Các văn bản hướng dẫn thực hiện đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 282 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Những quy định chung; Đầu tư xây dựng công trình thuỷ lợi; Đầu tư xây dựng công trình giao thông; Đầu tư xây dựng công trình công cộng và vệ sinh môi trường. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nông thôn. |
| 630 | 0 | 4 | |a Đầu tư xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đầu tư xây dựng |x Luật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đầu tư xây dựng |x Văn bản hướng dẫn. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||