Tổ chức thi công /
Những khái niệm cơ bản; Lập tiến độ thi công theo phương pháp sơ đồ ngang, dây chuyền, sơ đồ mạng lưới; Công tác vận chuyển và đường tạm trong tổ chức thi công; Tổ chức cung cấp điện - nước thi công, cung ứng và kho bãi, nhà tạm ở công trường, tổng mặt bằng....
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01166cam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042425 | ||
| 003 | 299 | ||
| 005 | 20070528142533.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 12000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đình Hiện. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tổ chức thi công / |c Nguyễn Đình Hiện. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 92 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Những khái niệm cơ bản; Lập tiến độ thi công theo phương pháp sơ đồ ngang, dây chuyền, sơ đồ mạng lưới; Công tác vận chuyển và đường tạm trong tổ chức thi công; Tổ chức cung cấp điện - nước thi công, cung ứng và kho bãi, nhà tạm ở công trường, tổng mặt bằng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tổ chức thi công. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thi công, tổ chức. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||