Phương pháp số thuật toán và chương trình bằng TURBO PASCAL /
Hệ phương trình tuyến tính; Sơ đồ lưu trữ ma trận dạng đặc biệt; Phương pháp lặp giải hệ phương trình tuyến tính; Phương pháp lặp tìm trị riêng và véctơ riêng; Nội suy và đường cong hồi quy; Phương trình phi tuyến...
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Vietnamese |
| Publicerad: |
Hà Nội :
Giao thông vận tải,
2000.
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01322cam a2200385 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042456 | ||
| 003 | 330 | ||
| 005 | 20060306080743.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 30000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.131 |b TR-M |
| 100 | 1 | |a Trần Văn Minh. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp số thuật toán và chương trình bằng TURBO PASCAL / |c Trần Văn Minh. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giao thông vận tải, |c 2000. | ||
| 300 | |a 395 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Hệ phương trình tuyến tính; Sơ đồ lưu trữ ma trận dạng đặc biệt; Phương pháp lặp giải hệ phương trình tuyến tính; Phương pháp lặp tìm trị riêng và véctơ riêng; Nội suy và đường cong hồi quy; Phương trình phi tuyến... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Phương pháp số. |
| 630 | 0 | 4 | |a Turbo Pascal. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer program language. |
| 650 | 0 | 4 | |a Turbo Pascal (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| 650 | 0 | 4 | |a Toán tin học. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||