Chống sét cho các công trình xây dựng tiêu chuẩn thiết kế - thi công.
TCVN 46 : 1984. Quy định chung; Quy định đối với bảo vệ chống sét. Thiết bị chống sét. Phạm vi bảo vệ của bộ phận thu sét. Nghiệm thu, bàn giao và quản lý.
Đã lưu trong:
| 格式: | 图书 |
|---|---|
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01101cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042464 | ||
| 003 | 338 | ||
| 005 | 20030922103558.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 12000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Ch-S |
| 245 | 0 | 0 | |a Chống sét cho các công trình xây dựng tiêu chuẩn thiết kế - thi công. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 48tr. ; |c 31cm. | ||
| 520 | 3 | |a TCVN 46 : 1984. Quy định chung; Quy định đối với bảo vệ chống sét. Thiết bị chống sét. Phạm vi bảo vệ của bộ phận thu sét. Nghiệm thu, bàn giao và quản lý. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiêu chuẩn xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Chống sét. |
| 650 | 0 | 4 | |a Công trình xây dựng |x Chống sét |x Tiêu chuẩn xây dựng. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||