Bê tông.
TCXD 235 : 1999 Dầm bê tông cốt thép ứng lực trước PPB và viên Blốc bê tông dùng làm sàn và mái nhà; TCXD 238 : 1999 Cốt liệu bê tông - phương pháp hoá học xác định khả năng phản ứng kiềm - Silic.
Na minha lista:
| Formato: | Livro |
|---|---|
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicado em: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01031cam a2200337 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042474 | ||
| 003 | 348 | ||
| 005 | 20041227160546.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 14000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Bê-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Bê tông. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 43 tr. ; |c 31cm. | ||
| 520 | 3 | |a TCXD 235 : 1999 Dầm bê tông cốt thép ứng lực trước PPB và viên Blốc bê tông dùng làm sàn và mái nhà; TCXD 238 : 1999 Cốt liệu bê tông - phương pháp hoá học xác định khả năng phản ứng kiềm - Silic. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiêu chuẩn xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Bêtông. |
| 650 | 0 | 4 | |a Bê tông |x Tiêu chuẩn. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||