Định mức dự toán xây dựng cơ bản.
Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng. Công tác đào, đắp đất, đá, cát. Công tác đóng cọc cừ. Công tác làm đường. Công tác xây gạch đá. Công tác bêtông. Công tác sản xuất và lắp dựng cấu kiện bêtông đúc sẵn...
Wedi'i Gadw mewn:
| Fformat: | Llyfr |
|---|---|
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01155cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042511 | ||
| 003 | 385 | ||
| 005 | 20030922104618.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 38000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0218 |b Đi-M |
| 245 | 0 | 0 | |a Định mức dự toán xây dựng cơ bản. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 389tr. ; |c 29,7cm. | ||
| 520 | 3 | |a Công tác chuẩn bị mặt bằng xây dựng. Công tác đào, đắp đất, đá, cát. Công tác đóng cọc cừ. Công tác làm đường. Công tác xây gạch đá. Công tác bêtông. Công tác sản xuất và lắp dựng cấu kiện bêtông đúc sẵn... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Định mức dự toán. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kinh tế xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xây dựng |x Luật. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||