Giáo trình ASSEMBLY lý thuyết và bài tập T.4 /
Kiến trúc phần cứng và phần mềm. Căn bản về hợp ngữ. Dùng trình hợp dịch. Các thủ tục và các ngắt. Xử lý có điều kiện. Số học số nguyên. Các cấu trúc và Macrô. Chuyển đổi số và các thư viện...
Guardat en:
| Autor principal: | |
|---|---|
| Altres autors: | , |
| Format: | Llibre |
| Idioma: | Vietnamese |
| Publicat: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2000.
|
| Matèries: | |
| Etiquetes: |
Afegir etiqueta
Sense etiquetes, Sigues el primer a etiquetar aquest registre!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01373cam a2200409 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042557 | ||
| 003 | 431 | ||
| 005 | 20041103143741.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 77000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.136 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Tiến. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình ASSEMBLY lý thuyết và bài tập |n T.4 / |c Nguyễn Tiến, Đặng Xuân Hường, Nguyễn Văn Hoài. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000. | ||
| 300 | |a 703 tr. ; |c 24 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Kiến trúc phần cứng và phần mềm. Căn bản về hợp ngữ. Dùng trình hợp dịch. Các thủ tục và các ngắt. Xử lý có điều kiện. Số học số nguyên. Các cấu trúc và Macrô. Chuyển đổi số và các thư viện... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Ngôn ngữ lập trình. |
| 630 | 0 | 4 | |a Lập trình. |
| 630 | 0 | 4 | |a Assembly. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer program language. |
| 650 | 0 | 4 | |a Assembly (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Hoài. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Xuân Hường. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||