Xử lý nước cấp /
Chất lượng nước và biện pháp xử lý, keo tụ, lắng nước, lọc nước, khử sắt và mangan trong nước, khử trùng nước, các phương pháp xử lý đặc biệt, trạm xử lý nước, quản lý kỹ thuật trạm xử lý nước.
Αποθηκεύτηκε σε:
| Κύριος συγγραφέας: | |
|---|---|
| Μορφή: | Βιβλίο |
| Γλώσσα: | Vietnamese |
| Έκδοση: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Θέματα: | |
| Ετικέτες: |
Προσθήκη ετικέτας
Δεν υπάρχουν, Καταχωρήστε ετικέτα πρώτοι!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01115cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042608 | ||
| 003 | 482 | ||
| 005 | 20030922104828.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 27000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 628.16 |b NG-D |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Dung, |c PTS. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Xử lý nước cấp / |c Nguyễn Ngọc Dung. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 232tr. ; |c 27cm. | ||
| 520 | 3 | |a Chất lượng nước và biện pháp xử lý, keo tụ, lắng nước, lọc nước, khử sắt và mangan trong nước, khử trùng nước, các phương pháp xử lý đặc biệt, trạm xử lý nước, quản lý kỹ thuật trạm xử lý nước. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nước. |
| 630 | 0 | 4 | |a Cung cấp nước. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nước sinh hoạt |x Xử lý. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||