Địa kỹ thuật thực hành /
Thực tập trong phòng, thực tập tại hiện trường....
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01037cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042635 | ||
| 003 | 509 | ||
| 005 | 20041027094714.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 12000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 624.151 |b NG-B |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Bích. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Địa kỹ thuật thực hành / |c Nguyễn Ngọc Bích, Nguyễn Hồng Đức, Trần Thanh Giám. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 160 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Thực tập trong phòng, thực tập tại hiện trường.... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Địa kỹ thuật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Địa chất. |
| 650 | 0 | 4 | |a Địa kỹ thuật |x Thực hành. |
| 700 | 1 | |a Trần Thanh Giám. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hồng Đức. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||