Thi công cọc khoan nhồi /
Chuẩn bị thi công, lắp đặt thiết bị thi công, khoan lỗ, xử lý cặn lắng, cốt thép, bê tông, thi công đặc biệt, quản lý thi công, phòng ngừa sự cố. Kiểm tra thi công cọc nhồi. Thiết bị thi công cọc khoan nhồi...
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1999.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01148cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042638 | ||
| 003 | 512 | ||
| 005 | 20041027094924.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 624.154 |b NG-K |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Bá Kế, |c PGS.TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thi công cọc khoan nhồi / |c Nguyễn Bá Kế. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1999. | ||
| 300 | |a 257 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Chuẩn bị thi công, lắp đặt thiết bị thi công, khoan lỗ, xử lý cặn lắng, cốt thép, bê tông, thi công đặc biệt, quản lý thi công, phòng ngừa sự cố. Kiểm tra thi công cọc nhồi. Thiết bị thi công cọc khoan nhồi... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Cọc khoan nhồi. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cọc (Xây dựng) |
| 650 | 0 | 4 | |a Cọc khoan nhồi |x Thi công. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||