Những cấu trúc sinh hoạt thường ngày = Les Structures du Quotidien /
Sức nặng của con số, miếng bánh hàng ngày, cái dư thừa và cái thông thường đồ ăn thức uống, ở mặc và mốt, truyền bá kỹ thuật những nguồn năng lượng và nghề luyện kim, những cuộc cách mạng và những trì trệ về kỹ thuật, tiền tệ, các thành phố......
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese French |
| 出版: |
Hà Nội :
Thế giới,
1998.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01277cam a2200361 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042644 | ||
| 003 | 518 | ||
| 005 | 20041027095400.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 67000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h fre | |
| 082 | 1 | 4 | |a 303.44 |b BR-F |
| 100 | 1 | |a Braudel, Fernand. | |
| 245 | 1 | 6 | |a Những cấu trúc sinh hoạt thường ngày = |b Les Structures du Quotidien / |c Fernand Braudel. |
| 246 | 0 | 1 | |a Les Structures du Quotidien. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 1998. | ||
| 300 | |a 471 tr. ; |c 25 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Sức nặng của con số, miếng bánh hàng ngày, cái dư thừa và cái thông thường đồ ăn thức uống, ở mặc và mốt, truyền bá kỹ thuật những nguồn năng lượng và nghề luyện kim, những cuộc cách mạng và những trì trệ về kỹ thuật, tiền tệ, các thành phố... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nền văn minh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tiến bộ xã hội. |
| 650 | 0 | 4 | |a Con người và xã hội. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||