Kỹ thuật nền móng = Foundation Engineering /
Các tính chất của vật liệu dưới mặt đất; Các loại móng và những phương pháp xây dựng; Chọn loại móng và cơ sở để thiết kế; Thiết kế móng và công trình chân đất.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , , , , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Được phát hành: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1999.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01467cam a2200433 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042648 | ||
| 003 | 522 | ||
| 005 | 20041027095827.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 45000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.1 |b PE-R |
| 100 | 1 | |a Peck, Ralph B. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ thuật nền móng = |b Foundation Engineering / |c Ralph B. Peck, Walter E. Hanson, Thomas H. Thornburn ; Trịnh Văn Cương, Nguyễn Công Mẫn, Nguyễn Uyên dịch. |
| 246 | 0 | 1 | |a Foundation Engineering. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1999. | ||
| 300 | |a 516 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các tính chất của vật liệu dưới mặt đất; Các loại móng và những phương pháp xây dựng; Chọn loại móng và cơ sở để thiết kế; Thiết kế móng và công trình chân đất. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nền móng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nền móng |x Kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Engineering |x Foundation. |
| 700 | 1 | |a Hanson, Walter E. | |
| 700 | 1 | |a Thornburn, Thomas H. | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Văn Cương, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Công Mẫn, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Uyên, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||