Vẽ mỹ thuật /
Khái niệm chung; Vẽ mỹ thuật bằng chất liệu bút chì; Bài tập thực hành; Vẽ mỹ thuật bằng màu bột và màu nước...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Xây dựng,
2000.
|
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01119cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042652 | ||
| 003 | 526 | ||
| 005 | 20111115101511.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 22000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 720.284 |b LÊ-L |
| 100 | 1 | |a Lê, Đức Lai, |c PGS.TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vẽ mỹ thuật / |c Lê Đức Lai. |
| 246 | 3 | 8 | |a Vẽ mĩ thuật. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 2000. | ||
| 300 | |a 121 tr. : |b mh. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a Sách dùng cho sinh viên học ngành kiến trúc. | ||
| 520 | 3 | |a Khái niệm chung; Vẽ mỹ thuật bằng chất liệu bút chì; Bài tập thực hành; Vẽ mỹ thuật bằng màu bột và màu nước... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ kiến trúc. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vẽ mỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vẽ mỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Kiến trúc |v Bản vẽ. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||