Cấp thoát nước /
Nguồn nước và công trình xử lý; Mạng lưới cấp nước; Cấp nước cho công trình xây dựng; Hệ thống cấp nước trong nhà; Mạng lưới thoát nước; Công nghệ làm sạch nước thải; Thoát nước bên trong nhà; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước trong nhà....
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1993.
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01143cam a2200337 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042734 | ||
| 003 | 609 | ||
| 005 | 20110722110420.0 | ||
| 008 | 010217b1993 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 16000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 696.18 |b HO-H |
| 100 | 1 | |a Hoàng Huệ, |c PGS. PTS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cấp thoát nước / |c Hoàng Huệ. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1993. | ||
| 300 | |a 175 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nguồn nước và công trình xử lý; Mạng lưới cấp nước; Cấp nước cho công trình xây dựng; Hệ thống cấp nước trong nhà; Mạng lưới thoát nước; Công nghệ làm sạch nước thải; Thoát nước bên trong nhà; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước trong nhà. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cấp thoát nước. |
| 630 | 0 | 4 | |a Nước. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nước |x Cấp thoát |x Giáo trình. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||