Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM-PC bằng Pascal, C, Assembler và Basic T.2 /
Cuốn sách này với nội dung diễn giải các tính năng điện tử cũng như hệ thống điều hành của máy tính PC với đồng thời cả 4 ngôn ngữ lập trình Basic, Assembler, Pascal và C nên sẽ phù hợp với tất cả các độc giả ở mọi trình độ.
Zapisane w:
| 1. autor: | |
|---|---|
| Kolejni autorzy: | , , |
| Format: | Książka |
| Język: | Vietnamese |
| Wydane: |
Hà Nội :
Giáo dục,
1996.
|
| Hasła przedmiotowe: | |
| Etykiety: |
Dodaj etykietę
Nie ma etykietki, Dołącz pierwszą etykiete!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01676cam a2200433 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042903 | ||
| 003 | 778 | ||
| 005 | 20030916090957.0 | ||
| 008 | 010217b1996 vm 000 vie | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.13 |b TI-M |
| 100 | 1 | |a Tischer, Michael. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Cẩm nang lập trình hệ thống cho máy vi tính IBM-PC bằng Pascal, C, Assembler và Basic |n T.2 / |c Michael Tischer ; Biên dịch : Nguyễn Mạnh Hùng, Quách Tuấn Ngọc, Nguyễn Phú Tiến. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1996. | ||
| 300 | |a 1420tr. ; |c 25,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cuốn sách này với nội dung diễn giải các tính năng điện tử cũng như hệ thống điều hành của máy tính PC với đồng thời cả 4 ngôn ngữ lập trình Basic, Assembler, Pascal và C nên sẽ phù hợp với tất cả các độc giả ở mọi trình độ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Pascal. |
| 630 | 0 | 4 | |a Assembler. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer program language. |
| 630 | 0 | 4 | |a IBM. |
| 650 | 0 | 4 | |a C (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| 650 | 0 | 4 | |a Pascal (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| 650 | 0 | 4 | |a Assembler (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| 650 | 0 | 4 | |a Basic (Ngôn ngữ lập trình máy tính) |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Mạnh Hùng, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Quách Tuấn Ngọc, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Phú Tiến, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||