Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng /
Nội dung cuốn "Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng" gồm những quyết định của Bộ trưởng Bộ xây dựng; và những quy định chung và hướng dẫn áp dụng.
Gorde:
| Erakunde egilea: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Xây dựng,
1998.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01022cam a2200325 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000042947 | ||
| 003 | 822 | ||
| 005 | 20030923090012.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 9000 | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 690.0297 |b BÔ |
| 110 | 2 | |a Bộ Xây dựng. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng / |c Bộ xây dựng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Xây dựng, |c 1998. | ||
| 300 | |a 47tr. ; |c 20,5cm. | ||
| 520 | 3 | |a Nội dung cuốn "Bảng giá dự toán ca máy và thiết bị xây dựng" gồm những quyết định của Bộ trưởng Bộ xây dựng; và những quy định chung và hướng dẫn áp dụng. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Bảng giá dự toán. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||