Quản trị cơ sở dữ liệu /
Các loại tập tin. Phần cứng và hệ điều hành. Cấu trúc dữ liệu và các phương pháp truy xuất. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu, khái niệm và kiến trúc. Quá trình chuẩn hoá. Thiết kế CSDL khái niệm, CSDL vật lý...
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Tác giả khác: | , |
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese English |
| Được phát hành: |
Tp.HCM :
Thống kê,
1999.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01306cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043105 | ||
| 003 | 980 | ||
| 005 | 20041202093230.0 | ||
| 008 | 010217b1999 vm 000 vie | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.7 |b FA-A |
| 100 | 1 | |a Fabbri, Anthony J. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị cơ sở dữ liệu / |c Anthony J. Fabbri, A. Robert Schwab ; Trần Đức Quang dịch ; Nguyễn Thế Hùng hiệu đính. |
| 260 | |a Tp.HCM : |b Thống kê, |c 1999. | ||
| 300 | |a 554 tr. ; |c 23 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các loại tập tin. Phần cứng và hệ điều hành. Cấu trúc dữ liệu và các phương pháp truy xuất. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu, khái niệm và kiến trúc. Quá trình chuẩn hoá. Thiết kế CSDL khái niệm, CSDL vật lý... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 630 | 0 | 4 | |a Computer. |
| 630 | 0 | 4 | |a Quản trị cơ sở dữ liệu. |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản trị cơ sở dữ liệu. |
| 700 | 1 | |a Schwab, A. Robert. | |
| 700 | 1 | |a Trần Đức Quang, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||