Luật kinh doanh quốc tế /
Môi trường pháp lý quốc tế. Các giao dịch thương mại quốc tế. Quy chế thương mại quốc tế. Các quan hệ kinh doanh quốc tế.
Kaydedildi:
| Diğer Yazarlar: | , |
|---|---|
| Materyal Türü: | Kitap |
| Dil: | Vietnamese |
| Baskı/Yayın Bilgisi: |
Đồng Nai :
Nxb Tổng hợp Đồng Nai,
2000.
|
| Konular: | |
| Etiketler: |
Etiketle
Etiket eklenmemiş, İlk siz ekleyin!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01223cam a2200385 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043121 | ||
| 003 | 996 | ||
| 005 | 20030929090858.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 56000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 1 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 341.75 |b Lu-K |
| 245 | 0 | 0 | |a Luật kinh doanh quốc tế / |c Nguyễn Đăng Dung, Nguyễn Ngọc Đào biên dịch. |
| 260 | |a Đồng Nai : |b Nxb Tổng hợp Đồng Nai, |c 2000. | ||
| 300 | |a 705tr. ; |c 20cm. | ||
| 520 | 3 | |a Môi trường pháp lý quốc tế. Các giao dịch thương mại quốc tế. Quy chế thương mại quốc tế. Các quan hệ kinh doanh quốc tế. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Pháp luật. |
| 630 | 0 | 4 | |a Luật kinh doanh quốc tế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Luật kinh doanh quốc tế. |
| 650 | 0 | 4 | |a Luật kinh tế. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đăng Dung, |c PGS.TS., |e biên dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Đào, |c TS., |e biên dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||