Quản trị doanh nghiệp /
Kinh doanh và môi trường kinh doanh; Con người trong tổ chức; Marketing, sản xuất, tài trợ hoạt động kinh doanh; Các chức năng của kế toán; Thông tin phục vụ ra quyết định...
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Thống kê,
1996.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01076cam a2200349 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043191 | ||
| 003 | 1066 | ||
| 005 | 20041029143406.0 | ||
| 008 | 010217b1996 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 42000 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 658.02 |b NG-S |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Hải Sản. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản trị doanh nghiệp / |c Nguyễn Hải Sản. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 1996. | ||
| 300 | |a 543 tr. ; |c 20 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Kinh doanh và môi trường kinh doanh; Con người trong tổ chức; Marketing, sản xuất, tài trợ hoạt động kinh doanh; Các chức năng của kế toán; Thông tin phục vụ ra quyết định... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kinh tế. |
| 630 | 0 | 4 | |a Quản trị chiến lược. |
| 650 | 0 | 4 | |a Quản trị doanh nghiệp. |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||