Từ điển kỹ thuật lạnh và điều hoà không khí Anh - Việt - Pháp = English - Vietnamese - French Dictionary Of Refrigeration And Air - Conditioning /
Gardado en:
| Autor Principal: | |
|---|---|
| Outros autores: | |
| Formato: | Libro |
| Idioma: | Vietnamese English French |
| Publicado: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1998.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Engadir etiqueta
Sen Etiquetas, Sexa o primeiro en etiquetar este rexistro!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01212cam a2200373 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043205 | ||
| 003 | 1080 | ||
| 005 | 20030917100807.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 | ||
| 020 | |c 102500 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie |a eng |a fre | |
| 082 | 1 | 4 | |a 603 |b NG-L |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Lợi, |c PGS.TS. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển kỹ thuật lạnh và điều hoà không khí Anh - Việt - Pháp = |b English - Vietnamese - French Dictionary Of Refrigeration And Air - Conditioning / |c Nguyễn Đức Lợi, Hà Mạnh Thư. |
| 246 | 0 | 1 | |a English - Vietnamese - French Dictionary Of Refrigeration And Air - Conditioning. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1998. | ||
| 300 | |a 788tr. ; |c 24cm. | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Từ điển. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật lạnh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Điều hoà không khí. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện lạnh |x Kỹ thuật |v Từ điển. |
| 700 | 1 | |a Hà Mạnh Thư, |c PTS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||