Từ điển kỹ thuật lạnh và điều hoà không khí Anh - Việt - Pháp = English - Vietnamese - French Dictionary Of Refrigeration And Air - Conditioning /
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | Nguyễn Đức Lợi, PGS.TS. |
|---|---|
| Údair Eile: | Hà Mạnh Thư, PTS. |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese English French |
| Foilsithe: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1998.
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
Míreanna Comhchosúla
-
Từ điển kỹ thuật lạnh và điều hòa không khí Anh - Việt - Pháp = English - Vietnamese - French dictionary of refrigeration and air-conditioning
Foilsithe: (1998) -
Công nghệ điện lạnh và điều hòa không khí
le: Bùi, Ngọc Hùng
Foilsithe: (2014) -
Từ điển kỹ thuật lạnh Việt - Anh - Nga - Pháp - Đức - Tây Ban Nha - Hán = Dictionary of refrigeration Vietnamese - English - Russian - France - German - Spanish - Chinese
Foilsithe: (1993) -
Kỹ thuật lạnh ứng dụng /
le: Nguyễn Đức Lợi.
Foilsithe: (2000) -
Kỹ thuật lạnh ứng dụng /
le: Nguyễn Đức Lợi.
Foilsithe: (1995)