Tủ lạnh, máy kem, máy đá, máy điều hoà nhiệt độ /
Tủ lạnh gia đình; Máy điều hoà nhiệt độ; Máy kem máy đá; Gia công sửa chữa lắp đặt....
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1997.
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01299cam a2200445 i 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043273 | ||
| 003 | 1214 | ||
| 005 | 20030917100901.0 | ||
| 008 | 010302b1997 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 28500 | ||
| 022 | |a T | ||
| 040 | |a IRC |c IRC |d IRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.57 |b NG-L |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đức Lợi. | |
| 245 | 0 | 0 | |a Tủ lạnh, máy kem, máy đá, máy điều hoà nhiệt độ / |c Nguyễn Đức Lợi, Phạm Văn Tuỳ. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1997. | ||
| 300 | |a 374tr. ; |c 19cm. | ||
| 520 | 3 | |a Tủ lạnh gia đình; Máy điều hoà nhiệt độ; Máy kem máy đá; Gia công sửa chữa lắp đặt.... | |
| 630 | 0 | 4 | |a Điện lạnh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Tủ lạnh. |
| 630 | 0 | 4 | |a Máy kem. |
| 630 | 0 | 4 | |a Máy đá. |
| 630 | 0 | 4 | |a Máy điều hoà. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điện lạnh |x Kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Tủ lạnh. |
| 650 | 0 | 4 | |a Máy kem. |
| 650 | 0 | 4 | |a Máy đá. |
| 650 | 0 | 4 | |a Điều hoà nhiệt độ (Thiết bị) |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Tuỳ. | |
| OWN | |a DUT | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||