Mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng và ứng dụng xây dựng hệ thống bán vé tàu qua mạng
Phân tích thiết kế hướng đối tượng; Mô hình dữ liệu hướng đối tượng; Phát triển cơ sở dữ liệu hướng đối tượng; Hệ thống bán vé tàu qua mạng
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Đà Nẵng :
Đại học Đà Nẵng,
2004.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01612cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043422 | ||
| 003 | 1389 | ||
| 005 | 20060302132252.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.757 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Minh Thi. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Mô hình cơ sở dữ liệu hướng đối tượng và ứng dụng xây dựng hệ thống bán vé tàu qua mạng |h [Thesis - Luận văn] / |c Nguyễn Thị Minh Thi ; Trần Quốc Chiến hướng dẫn. |
| 260 | |a Đà Nẵng : |b Đại học Đà Nẵng, |c 2004. | ||
| 300 | |a 11, 118 tr., 4 : |b mh. ; |c 29 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Phân tích thiết kế hướng đối tượng; Mô hình dữ liệu hướng đối tượng; Phát triển cơ sở dữ liệu hướng đối tượng; Hệ thống bán vé tàu qua mạng | |
| 630 | 0 | 4 | |a Tin học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Hệ thống hướng đối tượng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ sở dữ liệu |x Mô hình. |
| 700 | 1 | |a Trần Quốc Chiến, |c PGS.TSKH., |e hướng dẫn. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Internal Resources |d 005.757 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j NS |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Internal Resources |d 005.757 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j NS |k 1 | ||
| TYP | |a Mixed Materials | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||