306 sơ đồ kế toán doanh nghiệp /
Sơ đồ kế toán doanh nghiệp; Sơ đồ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ; Phụ lục.
Gorde:
| Egile nagusia: | |
|---|---|
| Formatua: | Liburua |
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Hà Nội :
Tài chính,
2004.
|
| Gaiak: | |
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01389cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043478 | ||
| 003 | 1446 | ||
| 005 | 20060412161113.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 125000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 657.7 |b VO-N |
| 100 | 1 | |a Võ Văn Nhị, |c TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a 306 sơ đồ kế toán doanh nghiệp / |c Võ Văn Nhị. |
| 246 | 3 | 3 | |a Ba trăm lẻ sáu sơ đồ kế toán doanh nghiệp. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Tài chính, |c 2004. | ||
| 300 | |a 562 tr. ; |c 27 cm. | ||
| 500 | |a Sơ đồ hạch toán kế toán; Hệ thống báo cáo tài chính; Các văn bản pháp quy mới nhất về kế toán doanh nghiệp. | ||
| 520 | 3 | |a Sơ đồ kế toán doanh nghiệp; Sơ đồ kế toán doanh nghiệp vừa và nhỏ; Phụ lục. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Kế toán . |
| 650 | 0 | 4 | |a Kế toán doanh nghiệp. |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.7 VO-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 657.7 VO-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 2 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||