Bài tập vật liệu xây dựng /
Những tính chất cơ bản của vật liệu xây dựng. Vật liệu gốm xây dựng. Chất kết dính vô cơ. Bê tông xi măng và các sản phẩm bê tông xi măng. Vữa xây dựng. Chất kết dính hữu cơ và vật liệu chế tạo từ chất kết dính hữu cơ. Vật liệu gỗ....
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | , , , |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Quảng Ninh :
Giáo dục,
1998.
|
| Phiên bản: | Tái bản lần thứ 3. |
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01726cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043530 | ||
| 003 | 1507 | ||
| 005 | 20060421104222.0 | ||
| 008 | 010217b1998 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 12600 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 691.076 |b Ba-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Bài tập vật liệu xây dựng / |c Phùng Văn Lự (chủ biên), Nguyễn Anh Đức, Phạm Hữu Hanh, Trịnh Hồng Tùng. |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 3. | ||
| 260 | |a Quảng Ninh : |b Giáo dục, |c 1998. | ||
| 300 | |a 204 tr. : |b mh. ; |c 19 cm. | ||
| 500 | |a Bao gồm phụ lục. | ||
| 520 | 3 | |a Những tính chất cơ bản của vật liệu xây dựng. Vật liệu gốm xây dựng. Chất kết dính vô cơ. Bê tông xi măng và các sản phẩm bê tông xi măng. Vữa xây dựng. Chất kết dính hữu cơ và vật liệu chế tạo từ chất kết dính hữu cơ. Vật liệu gỗ. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật liệu xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật liệu xây dựng |x Bài tập. |
| 700 | 1 | |a Phùng Văn Lự, |c PGS. TS., |e chủ biên. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Anh Đức. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Hữu Hanh. | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Hồng Tùng. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 691.076 Ba-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 691.076 Ba-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||