Kỹ thuật lạnh ứng dụng /

Tổ hợp lạnh. Kho lạnh. Tính toán cân bằng nhiệt. Sơ đồ hệ thống lạnh. Làm lạnh chất lỏng và chất khí. Ứng dựng lạnh trong công nghiệp thực phẩm. Tủ lạnh gia đình. Máy lạnh thương nghiệp và buồng lạnh lắp ghép. Sản xuất và sử dụng nước đá. Kỹ thuật sản xuất đá khô. Bơm nhiệt. Điều hoà không khí. Kỹ t...

Cur síos iomlán

Đã lưu trong:
Sonraí Bibleagrafaíochta
Príomhúdar: Nguyễn Đức Lợi.
Údair Eile: Phạm Văn Tuỳ., Đinh Văn Thuận.
Formáid: Leabhar
Teanga:Vietnamese
Foilsithe: Hà Nội : Giáo dục, 1995.
Ábhair:
Clibeanna: Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01953cam a2200385 a 4500
001 000043589
003 1568
005 20060328152925.0
008 010217b1995 vm 000 vie
020 |c 22000 
040 |a LRC  |c LRC  |d LRC 
041 0 |a vie 
082 1 4 |a 621.56  |b NG-L 
100 1 |a Nguyễn Đức Lợi. 
245 1 0 |a Kỹ thuật lạnh ứng dụng /  |c Nguyễn Đức Lợi, Phạm Văn Tuỳ, Đinh Văn Thuận. 
260 |a Hà Nội :  |b Giáo dục,  |c 1995. 
300 |a 372 tr. :  |b mh. ;  |c 26,5 cm. 
520 3 |a Tổ hợp lạnh. Kho lạnh. Tính toán cân bằng nhiệt. Sơ đồ hệ thống lạnh. Làm lạnh chất lỏng và chất khí. Ứng dựng lạnh trong công nghiệp thực phẩm. Tủ lạnh gia đình. Máy lạnh thương nghiệp và buồng lạnh lắp ghép. Sản xuất và sử dụng nước đá. Kỹ thuật sản xuất đá khô. Bơm nhiệt. Điều hoà không khí. Kỹ thuật Cryo. Vận tải lạnh. Các ứng dụng khác của kỹ thuật lạnh. Lắp ráp hệ thống lạnh. Vận hành, bảo dưỡng và sữa chữa hệ thống lạnh. Thử nghiệm thiết bị và xác định đặc tính của máy và hệ thống lạnh. An toàn hệ thống lạnh. Các bảng biểu. 
630 0 4 |a Kỹ thuật lạnh. 
650 0 4 |a Điện lạnh  |x Kỹ thuật. 
650 0 4 |a Nhiệt điện. 
700 1 |a Phạm Văn Tuỳ. 
700 1 |a Đinh Văn Thuận. 
OWN |a DUT 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 621.56 NG-L  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |j SH  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 621.56 NG-L  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 33  |g 2  |h N  |i 31  |j SH  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng