Cơ học ứng dụng : (Giáo trình cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật đã được Hội đồng duyệt sách trường Đại học Bách khoa Hà Nội duyệt) /
Cơ học vật rắn: Động học: động điểm học, các chuyển động cơ bản của vật rắn...; Tĩnh học: các khái niệm cơ bản và các định luật tĩnh học... Sức bền vật liệu: kéo-nén đúng tâm, xoắn thuần tuý của thanh phẳng, uốn phẳng của thanh thẳng, thanh chịu lực phức tạp....
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1995.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01672cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043615 | ||
| 003 | 1627 | ||
| 005 | 20060331155359.0 | ||
| 008 | 010217b1995 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 26000 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 531 |b ĐÔ-S |
| 100 | 1 | |a Đỗ Sanh, |c GS. TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ học ứng dụng : |b (Giáo trình cho sinh viên các trường đại học kỹ thuật đã được Hội đồng duyệt sách trường Đại học Bách khoa Hà Nội duyệt) / |c Đỗ Sanh (chủ biên), Nguyễn Văn Vượng. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1995. | ||
| 300 | |a 432 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Cơ học vật rắn: Động học: động điểm học, các chuyển động cơ bản của vật rắn...; Tĩnh học: các khái niệm cơ bản và các định luật tĩnh học... Sức bền vật liệu: kéo-nén đúng tâm, xoắn thuần tuý của thanh phẳng, uốn phẳng của thanh thẳng, thanh chịu lực phức tạp. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ học ứng dụng |x Lý thuyết. |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Vượng, |c PGS.PTS. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 531 ĐÔ-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 531 ĐÔ-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||