Bài tập cơ sở kỹ thuật nhiệt /
Nhiệt động kỹ thuật: Những khái niệm cơ bản và phương trình trạng thái của môi chất ở pha khí; Định luật nhiệt thứ nhất và các quá trình cơ bản của môi chất ở pha khí và hơi; Một số quá trình khác của khí và hơi; Định luật nhiệt thứ hai và chu trình Carnot; Chu trình nhiệt động. Truyền nhiệt: Dẫn nh...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2002.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01841cam a2200361 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043637 | ||
| 003 | 1653 | ||
| 005 | 20060408132340.0 | ||
| 008 | 010217b2002 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 621.402 |b PH-D |
| 100 | 1 | |a Phạm Lê Dần, |c PGS. TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Bài tập cơ sở kỹ thuật nhiệt / |c Phạm Lê Dần, Đặng Quốc Phú. |
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2002. | ||
| 300 | |a 247 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 500 | |a (Đã được Hội đồng môn học Bộ Giáo dục và Đào tạo thông qua, dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường đại học kỹ thuật). | ||
| 520 | 3 | |a Nhiệt động kỹ thuật: Những khái niệm cơ bản và phương trình trạng thái của môi chất ở pha khí; Định luật nhiệt thứ nhất và các quá trình cơ bản của môi chất ở pha khí và hơi; Một số quá trình khác của khí và hơi; Định luật nhiệt thứ hai và chu trình Carnot; Chu trình nhiệt động. Truyền nhiệt: Dẫn nhiệt; Trao đổi nhiệt đối lưu; Trao đổi nhiệt bằng bức xạ; Truyền nhiệt và thiết bị trao đổi nhiệt. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Nhiệt kỹ thuật. |
| 650 | 0 | 4 | |a Nhiệt, kỹ thuật. |
| 700 | 1 | |a Đặng Quốc Phú, |c GS. TSKH. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.402 PH-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 1 |h N |i 9 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 621.402 PH-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 7 |g 1 |h N |i 9 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||