Kỹ thuật xây dựng. Tập 1, Công tác đất và thi công bê tông toàn khối /
Công tác đất: Đất và công tác đất trong xây dựng; Xác định khối lượng công tác đất; Công tác chuẩn bị và phục vụ cho thi công đất; Kỹ thuật thi công đất; Công tác nổ mìn; Công tác cọc và ván cừ; Vận chuyển trong xây dựng. Công tác bê tông và bê tông cốt thép toàn khối: Công tác ván khuôn, cột chống...
Сохранить в:
| Главный автор: | |
|---|---|
| Другие авторы: | , |
| Формат: | |
| Язык: | Vietnamese |
| Опубликовано: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1995.
|
| Предметы: | |
| Метки: |
Добавить метку
Нет меток, Требуется 1-ая метка записи!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02459cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043647 | ||
| 003 | 1665 | ||
| 005 | 20230217161422.0 | ||
| 008 | 010217b1995 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 624.15 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Đình Thám, |c PTS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kỹ thuật xây dựng. |n Tập 1, |p Công tác đất và thi công bê tông toàn khối / |c Lê Kiều, Nguyễn Duy Ngụ, Nguyễn Đình Thám. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1995. | |
| 300 | |a 186 tr. : |b mh. ; |c 25,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Công tác đất: Đất và công tác đất trong xây dựng; Xác định khối lượng công tác đất; Công tác chuẩn bị và phục vụ cho thi công đất; Kỹ thuật thi công đất; Công tác nổ mìn; Công tác cọc và ván cừ; Vận chuyển trong xây dựng. Công tác bê tông và bê tông cốt thép toàn khối: Công tác ván khuôn, cột chống và sàn thao tác; Công tác cốt thép; Công tác bê tông. | |
| 526 | 8 | |a Công nghệ vật liệu và kỹ thuật xây dựng | |
| 526 | 8 | |a Kỹ thuật xây dựng DD&CN | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Kỹ thuật thi công. |
| 650 | 0 | 4 | |a Thi công |x Kỹ thuật. |
| 700 | 1 | |a Lê Kiều, |c PGS. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Duy Ngụ. | |
| 910 | |a HTNHUNG | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.15 NG-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Kỹ thuật xây dựng |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043647&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f SA.43647.KythuatXD_000021381.pdf |e pdf |s 055828696 |k 20230217 |m HTNHUNG | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.15 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 15 |g 1 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Kỹ thuật xây dựng |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043647&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f SA.43647.KythuatXD_000021381.pdf |e pdf |s 055828696 |k 20230217 |m HTNHUNG | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||