Phương trình đạo hàm riêng /
Không gian Sobolev; Phương trình elliptic; Phương trình Hyperbolic; Phương trình Parabolic; Bài toán biên tổng quát.
שמור ב:
| מחברים אחרים: | , , , |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2000.
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02150cam a2200457 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043651 | ||
| 003 | 1669 | ||
| 005 | 20231006085547.0 | ||
| 008 | 010217b2000 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 19000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 515.35 |b Ph-T |
| 245 | 0 | 0 | |a Phương trình đạo hàm riêng / |c Nguyễn Minh Chương chủ biên, Hà Tiến Ngoạn, Nguyễn Minh Trí, Lê Quang Trung. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2000. | |
| 300 | |a 331 tr. ; |c 20,5 cm. | ||
| 526 | |a Giáo trình đại cương | ||
| 520 | 3 | |a Không gian Sobolev; Phương trình elliptic; Phương trình Hyperbolic; Phương trình Parabolic; Bài toán biên tổng quát. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Toán học. |
| 650 | 0 | 4 | |a Giải tích vi phân. |
| 650 | 0 | 4 | |a Phương trình vi phân. |
| 700 | 1 | |a Hà Tiến Ngoạn. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Trí. | |
| 700 | 1 | |a Lê Quang Trung. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Chương. | |
| 910 | |a DNTUAN | ||
| 911 | |a DUT | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 515.35 Ph-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Phương trình đạo hàm riêng |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043651&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 7.SA.43651.Phuongtrinhdaohamrieng_000033846.pdf |e pdf |s 078174402 |k 20240415 |m DNTUAN | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 515.35 Ph-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 87 |g 1 |h N |i 1 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Phương trình đạo hàm riêng |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043651&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 7.SA.43651.Phuongtrinhdaohamrieng_000033846.pdf |e pdf |s 078174402 |k 20240415 |m DNTUAN | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||