Cơ học đất : (Giáo khoa rút gọn) /
Bản chất và tính chất vật lý của đất. Những qui luật cơ bản của cơ học đất. Xác định ứng suất trong tầng đất. Lý thuyết trạng thái ứng suất giới hạn của đất và ứng dụng. Biến dạng của đất và tính toán độ lún của móng. Quá trình lưu biến trong đất và ý nghĩa của chúng. Vấn đề động lực của đất phân tá...
Bewaard in:
| Hoofdauteur: | |
|---|---|
| Andere auteurs: | , |
| Formaat: | Boek |
| Taal: | Vietnamese Russian |
| Gepubliceerd in: |
Hà Nội ; Maxcơva :
Giáo dục ; Mir,
1987.
|
| Onderwerpen: | |
| Tags: |
Voeg label toe
Geen labels, Wees de eerste die dit record labelt!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01691cam a2200373 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043655 | ||
| 003 | 1673 | ||
| 005 | 20060413101820.0 | ||
| 008 | 010217b1987 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 1 | |a vie |h rus | |
| 082 | 1 | 4 | |a 624.15136 |b XƯ-N |
| 100 | 1 | |a Xưtôvich, N. A. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Cơ học đất : |b (Giáo khoa rút gọn) / |c N. A. Xưtôvich ; Đỗ Bằng, Nguyễn Công Mẫn dịch ; Nguyễn Công Mẫn hiệu đính. |
| 260 | |a Hà Nội ; Maxcơva : |b Giáo dục ; Mir, |c 1987. | ||
| 300 | |a 248 tr. ; |c 21,5 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Bản chất và tính chất vật lý của đất. Những qui luật cơ bản của cơ học đất. Xác định ứng suất trong tầng đất. Lý thuyết trạng thái ứng suất giới hạn của đất và ứng dụng. Biến dạng của đất và tính toán độ lún của móng. Quá trình lưu biến trong đất và ý nghĩa của chúng. Vấn đề động lực của đất phân tán. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Cơ học đất. |
| 650 | 0 | 4 | |a Cơ học đất. |
| 650 | 0 | 4 | |a Đất |x Cơ học. |
| 700 | 1 | |a Đỗ Bằng, |e dịch. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Công Mẫn, |e dịch. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.15136 XƯ-N |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 624.15136 XƯ-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||