Giáo trình xác suất thống kê /
Sự kiện ngẫu nhiên và phép tính xác suất. Biến ngẫu nhiên và luật phân phối xác suất. Biến ngẫu nhiên nhiều chiều. Mẫu thống kê và ước lượng tham số. Kiểm định giả thuyết. Phân tích hồi quy.
Đã lưu trong:
| Tác giả chính: | |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2004.
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02127cam a2200421 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043657 | ||
| 003 | 1682 | ||
| 005 | 20230401131312.0 | ||
| 008 | 010217b2004 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 14000 | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 519.5 |b TÔ-Q |
| 100 | 1 | |a Tống Đình Quỳ. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình xác suất thống kê / |c Tống Đình Quỳ. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2004. | |
| 300 | |a 243 tr. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Bao gồm phụ lục và tài liệu tham khảo. | ||
| 500 | |a In lần thứ 4. | ||
| 520 | 3 | |a Sự kiện ngẫu nhiên và phép tính xác suất. Biến ngẫu nhiên và luật phân phối xác suất. Biến ngẫu nhiên nhiều chiều. Mẫu thống kê và ước lượng tham số. Kiểm định giả thuyết. Phân tích hồi quy. | |
| 526 | |a Giáo trình đại cương | ||
| 630 | 0 | 4 | |a Xác suất thống kê. |
| 650 | 0 | 4 | |a Xác suất thống kê. |
| 911 | |a DUt | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 519.5 TÔ-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Giáo trình xác suất thống kê |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043657&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 3.SA.43657.GTSXVTK_000022742.pdf |e pdf |s 031438916 |k 20230401 |m TTQDUNG | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 519.5 TÔ-Q |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 11 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Giáo trình xác suất thống kê |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043657&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 3.SA.43657.GTSXVTK_000022742.pdf |e pdf |s 031438916 |k 20230401 |m TTQDUNG | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||