Ô nhiễm môi trường không khí đô thị và khu công nghiệp = Air environment pollution in urban and industrial areas /
Các chất ô nhiễm môi trường không khí và tác hại của chúng. Các nguồn gây ra ô nhiễm môi trường không khí. Sự khuếch tán ô nhiễm và tính toán nồng độ chất ô nhiễm phân bố trong môi trường không khí. Ô nhiễm tiếng ồn ở đô thị. Tình hình ô nhiễm môi trường không khí ở một số đô thị và khu công nghiệp...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
Hà Nội :
Khoa học và kỹ thuật,
1992.
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02571cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043662 | ||
| 003 | 1691 | ||
| 005 | 20220916162110.0 | ||
| 008 | 010217b1992 vm 000 vie | ||
| 040 | |a LRCC |c LRCC |d LRCC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 628.53 |b PH-Đ |
| 100 | 1 | |a Phạm Ngọc Đăng, |c GS. TS. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Ô nhiễm môi trường không khí đô thị và khu công nghiệp = |b Air environment pollution in urban and industrial areas / |c Phạm Ngọc Đăng. |
| 246 | 1 | 1 | |a Air environment pollution in urban and industrial areas. |
| 264 | 1 | |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 1992. | |
| 300 | |a 179 tr. : |b mh. ; |c 19 cm. | ||
| 520 | 3 | |a Các chất ô nhiễm môi trường không khí và tác hại của chúng. Các nguồn gây ra ô nhiễm môi trường không khí. Sự khuếch tán ô nhiễm và tính toán nồng độ chất ô nhiễm phân bố trong môi trường không khí. Ô nhiễm tiếng ồn ở đô thị. Tình hình ô nhiễm môi trường không khí ở một số đô thị và khu công nghiệp nước ta. Các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm và bảo vệ môi trường không khí. | |
| 526 | 0 | |a Kỹ thuật Môi trường | |
| 526 | 0 | |a Quản lý Tài nguyên và môi trường | |
| 630 | 0 | 4 | |a Ô nhiễm không khí. |
| 650 | 0 | 4 | |a Ô nhiễm không khí. |
| 910 | |a br | ||
| 910 | |a ntlquyen | ||
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 628.53 PH-Đ |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |j SH |k 1 | ||
| Z40 | 3 | |y Ô nhiễm môi trường không khí đô thị và khu công nghiệp |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043662&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 43662.OnhiemMT_000018779.pdf |e pdf |s 020499735 |k 20220916 |m NTLQUYEN | |
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 628.53 PH-Đ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 24 |g 1 |h N |i 4 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 856 | |y Ô nhiễm môi trường không khí đô thị và khu công nghiệp |l Library of DUT |t VIEW |x http://catalog.udn.vn:80/F?func=service&doc_library=UDN01&local_base=UDN01&doc_number=000043662&sequence=000001&line_number=0001&func_code=DB_RECORDS&service_type=MEDIA |f 43662.OnhiemMT_000018779.pdf |e pdf |s 020499735 |k 20220916 |m NTLQUYEN | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||