Ngôn ngữ lập trình C /

Các phần tử cơ bản của ngôn ngữ C; Các kiểu dữ liệu cơ sở; Biểu thức, câu lệnh và các phép toán; Vào/ra dữ liệu; Các câu lệnh điều kiện; Thực hành Turbo C++ 3.0 và 4.5; Vòng lặp xác định For và không xác định While; Hàm Function và lệnh gộp Macro; Kiểu mảng (Array) và con trỏ; Xâu ký tự (String); Ki...

Cur síos iomlán

Đã lưu trong:
Sonraí Bibleagrafaíochta
Príomhúdar: Quách Tuấn Ngọc.
Formáid: Leabhar
Teanga:Vietnamese
Foilsithe: Hà Nội : Thống kê, 2002.
Ábhair:
C.
Clibeanna: Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
Thư viện lưu trữ: Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
LEADER 01774cam a2200373 a 4500
001 000043670
003 1701
005 20060417113152.0
008 010217b2002 vm 000 vie
020 |c 47000 
040 |a LRC  |c LRC  |d LRC 
041 0 |a vie 
082 1 4 |a 005.133  |b QU-N 
100 1 |a Quách Tuấn Ngọc. 
245 1 0 |a Ngôn ngữ lập trình C /  |c Quách Tuấn Ngọc. 
260 |a Hà Nội :  |b Thống kê,  |c 2002. 
300 |a 425 tr. :  |b mh. ;  |c 25 cm. 
520 3 |a Các phần tử cơ bản của ngôn ngữ C; Các kiểu dữ liệu cơ sở; Biểu thức, câu lệnh và các phép toán; Vào/ra dữ liệu; Các câu lệnh điều kiện; Thực hành Turbo C++ 3.0 và 4.5; Vòng lặp xác định For và không xác định While; Hàm Function và lệnh gộp Macro; Kiểu mảng (Array) và con trỏ; Xâu ký tự (String); Kiểu dữ liệu cấu trúc (Structure); Kiểu dữ liệu tự định nghĩa; Kiểu dữ liệu có cấu trúc: dữ liệu kiểu tệp (File); Cấu trúc động của dữ liệu; Các mô hình bộ nhớ của C; Màn hình và chế độ Graphic. 
630 0 4 |a Ngôn ngữ lập trình. 
630 0 4 |a C. 
630 0 4 |a Tin học. 
650 0 4 |a C (Ngôn ngữ lập trình máy tính) 
OWN |a DUT 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 005.133 QU-N  |e check_holdings  |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |h N  |j SH  |k 1 
999 |a From the UDN01 
AVA |a UDN50  |b DUT  |c Book  |d 005.133 QU-N  |e available  |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.  |f 14  |g 0  |h N  |i 4  |j SH  |k 1 
TYP |a Monograph 
TYP |a Printed language 
980 |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng