Vật liệu xây dựng /
Những tính chất cơ bản của vật liệu xây dựng. Vật liệu đá thiên nhiên. Vật liệu gốm xây dựng. Vật liệu kính xây dựng. Chất kết dính vô cơ. Bê tông và các sản phẩm bê tông. Vữa xây dựng. Vật liệu otocla và sản phẩm xi măng amiăng. Vật liệu gỗ. Vật liệu cách nhiệt, cách âm và hút âm. Chất kết dính hữu...
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 圖書 |
| 語言: | Vietnamese |
| 出版: |
Hà Nội :
Giáo dục,
2005.
|
| 版: | Tái bản lần thứ 9. |
| 主題: | |
| 標簽: |
添加標簽
沒有標簽, 成為第一個標記此記錄!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01859cam a2200409 a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000043702 | ||
| 003 | 1745 | ||
| 005 | 20060426085753.0 | ||
| 008 | 010217b2005 vm 000 vie | ||
| 020 | |c 17800 | ||
| 040 | |a LRC |c LRC |d LRC | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 691 |b PH-L |
| 100 | 1 | |a Phùng Văn Lự. | |
| 245 | 1 | 0 | |a Vật liệu xây dựng / |c Phùng Văn Lự (chủ biên), Phạm Duy Hữu, Phan Khắc Trí. |
| 250 | |a Tái bản lần thứ 9. | ||
| 260 | |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2005. | ||
| 300 | |a 344 tr. : |b mh. ; |c 21 cm. | ||
| 500 | |a Viết theo chương trình đã được Hội đồng môn học ngành xây dựng thông qua. | ||
| 520 | 3 | |a Những tính chất cơ bản của vật liệu xây dựng. Vật liệu đá thiên nhiên. Vật liệu gốm xây dựng. Vật liệu kính xây dựng. Chất kết dính vô cơ. Bê tông và các sản phẩm bê tông. Vữa xây dựng. Vật liệu otocla và sản phẩm xi măng amiăng. Vật liệu gỗ. Vật liệu cách nhiệt, cách âm và hút âm. Chất kết dính hữu cơ. Bê tông atfan. Vật liệu và sản phẩm chất dẻo. Sơn và giấy bồi. | |
| 630 | 0 | 4 | |a Xây dựng. |
| 630 | 0 | 4 | |a Vật liệu xây dựng. |
| 650 | 0 | 4 | |a Vật liệu xây dựng |x Giáo trình. |
| 700 | 1 | |a Phạm Duy Hữu. | |
| 700 | 1 | |a Phan Khắc Trí. | |
| OWN | |a DUT | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 691 PH-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b DUT |c Book |d 691 PH-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 6 |g 0 |h N |i 0 |j SH |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||